Việc nắm vững cách sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” (to V) và danh động từ (Ving) là một trong những nền tảng quan trọng nhất để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh. Các bài tập về to v và ving thường xuyên xuất hiện trong mọi cấp độ học, từ cơ bản đến nâng cao, và là điểm ngữ pháp then chốt trong các kỳ thi. Sự nhầm lẫn giữa hai hình thức này không chỉ ảnh hưởng đến điểm số mà còn tác động trực tiếp đến khả năng diễn đạt chính xác. Bài viết này cung cấp một cái nhìn chuyên sâu, đầy đủ về chủ đề, kèm theo phương pháp làm bài tập hiệu quả và những lỗi sai cần tránh.
Bản Chất Và Khái Niệm Của To V Và Ving

Trước khi đi sâu vào các dạng bài tập về to v và ving, cần hiểu rõ bản chất ngữ pháp của hai cấu trúc này. “To V” hay động từ nguyên mẫu có “to” (Infinitive with to) là dạng động từ cơ bản nhất, thường được dùng để chỉ mục đích, dự định hoặc hành động chưa xảy ra. Trong khi đó, “Ving” hay danh động từ (Gerund) là hình thức động từ thêm đuôi -ing, hoạt động như một danh từ, diễn tả một hoạt động, sở thích hoặc hành động đang/sẽ xảy ra với tính chất tổng quát.
Danh Động Từ (Ving) – Chức Năng Và Cách Dùng
Danh động từ có đầy đủ chức năng của một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ, hoặc đứng sau giới từ. Một số động từ chỉ đi với Ving làm tân ngữ như: enjoy (thích thú), avoid (tránh), consider (xem xét), suggest (đề nghị), postpone (trì hoãn), admit (thừa nhận), finish (hoàn thành). Ví dụ: She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách). “Reading” ở đây là tân ngữ của động từ “enjoys”.
Động Từ Nguyên Mẫu Có “To” (To V) – Chức Năng Và Cách Dùng
Động từ nguyên mẫu có “to” thường được dùng để chỉ mục đích, ý định, hoặc sau các tính từ chỉ cảm xúc, mong muốn. Một nhóm động từ khác chỉ đi với “to V” như: want (muốn), decide (quyết định), hope (hy vọng), plan (lên kế hoạch), promise (hứa), refuse (từ chối), seem (dường như). Ví dụ: He decided to study abroad. (Anh ấy quyết định đi du học). “To study” là tân ngữ của động từ “decided”.
Phân Loại Các Dạng Bài Tập Về To V Và Ving Phổ Biến
Các bài tập về to v và ving được thiết kế để kiểm tra toàn diện kiến thức và khả năng vận dụng. Chúng thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ cơ bản đến phức tạp.
Bài Tập Chia Dạng Đúng Của Động Từ Trong Ngoặc
Đây là dạng bài tập cơ bản và phổ biến nhất. Người học được cung cấp một câu với chỗ trống và động từ trong ngoặc, nhiệm vụ là chia động từ đó về dạng “to V” hoặc “Ving” phù hợp với ngữ cảnh. Dạng bài này trực tiếp kiểm tra việc ghi nhớ các động từ đi kèm và hiểu nghĩa của câu.
Bài Tập Viết Lại Câu Sử Dụng To V Hoặc Ving
Dạng bài nâng cao hơn yêu cầu viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng các cấu trúc với “to V” hoặc “Ving”. Loại bài tập này kiểm tra khả năng linh hoạt trong việc sử dụng ngữ pháp và từ vựng, đồng thời hiểu sâu về sự tương đương giữa các cấu trúc.
Bài Tập Phát Hiện Và Sửa Lỗi Sai
Trong câu có một lỗi sai liên quan đến việc sử dụng “to V” hoặc “Ving”, thí sinh phải tìm ra và sửa lại cho đúng. Đây là dạng bài thách thức vì đòi hỏi kiến thức vững chắc để phân biệt được đâu là cách dùng chuẩn xác.
Bài Tập Điền Vào Đoạn Văn
Động từ được cho sẵn và cần chia đúng dạng để điền vào chỗ trống trong một đoạn văn hoàn chỉnh. Dạng bài này không chỉ kiểm tra ngữ pháp mà còn đánh giá khả năng đọc hiểu và nắm bắt ngữ cảnh tổng thể.
So Sánh Chi Tiết Giữa To V Và Ving

Việc so sánh trực tiếp giữa hai hình thức này là chìa khóa để giải quyết mọi bài tập về to v và ving. Sự khác biệt thường nằm ở sắc thái nghĩa và cấu trúc câu.
| Tiêu Chí | To V (Động từ nguyên mẫu có “to”) | Ving (Danh động từ) |
|---|---|---|
| Bản chất | Chỉ mục đích, dự định, hành động cụ thể trong tương lai hoặc chưa xảy ra. | Hoạt động như một danh từ, chỉ hành động mang tính tổng quát, đang/sẽ diễn ra. |
| Vị trí phổ biến | Sau một số động từ (want, decide), sau tính từ (happy, difficult), để chỉ mục đích. | Làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ, đứng sau giới từ. |
| Sắc thái nghĩa | Thường mang nghĩa chủ động, hướng tới tương lai. | Mang tính chất của một sự việc, hoạt động đã hoặc đang tồn tại. |
| Ví dụ điển hình | I want to buy a new car. (Tôi muốn mua một chiếc xe mới – ý định). | I enjoy buying new clothes. (Tôi thích thú với việc mua quần áo mới – sở thích). |
Ứng Dụng Thực Tế Và Hướng Dẫn Làm Bài Tập Hiệu Quả
Để làm tốt mọi dạng bài tập về to v và ving, cần một quy trình bài bản kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.
Quy Trình 4 Bước Giải Quyết Bài Tập
- Bước 1: Xác định vị trí của động từ cần chia. Xem nó đang đứng sau động từ chính, tính từ, hay giới từ.
- Bước 2: Nhận diện từ đứng trước. Tra cứu trong trí nhớ xem từ đứng trước đó (động từ/tính từ/giới từ) thuộc nhóm nào: chỉ đi với “to V”, chỉ đi với “Ving”, hay đi được với cả hai.
- Bước 3: Phân tích ngữ cảnh và sắc thái nghĩa. Nếu từ đứng trước thuộc nhóm dùng được cả hai, phải đọc kỹ nghĩa cả câu để quyết định. “Stop to V” (dừng lại để làm gì) khác hoàn toàn “Stop Ving” (dừng việc đang làm).
- Bước 4: Chia dạng đúng và kiểm tra tổng thể. Sau khi chia, đọc lại toàn bộ câu để đảm bảo ngữ pháp và nghĩa đều phù hợp.
- Sai lầm 1: Học thuộc danh sách động từ một cách máy móc mà không hiểu ngữ cảnh. Điều này dẫn đến việc không phân biệt được các động từ đi với cả hai dạng.
- Sai lầm 2: Nhầm lẫn sau giới từ luôn là Ving. Quy tắc này đúng trong đa số trường hợp (interested in, good at, afraid of + Ving), nhưng có ngoại lệ như “but/except + to V”.
- Sai lầm 3: Không phân biệt được khi nào Ving làm danh từ đếm được/không đếm được. Ví dụ: “Her singing is beautiful” (tổng quát) khác với “I heard a singing in the room” (một sự việc cụ thể).
- Sai lầm 4: Bỏ qua sự khác biệt về thì. “To V” thường hướng tới tương lai so với thời điểm của động từ chính, trong khi “Ving” có thể diễn tả hành động xảy ra trước hoặc đồng thời.
- Sau các động từ chỉ giác quan (see, hear, watch, feel): Ta dùng Ving để chỉ hành động đang diễn ra một phần, và dùng động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive) để chỉ hành động hoàn toàn. (I saw him crossing the street – Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường; I saw him cross the street – Tôi thấy anh ấy băng qua đường).
- Cấu trúc V + O + to V: Một số động từ đòi hỏi tân ngữ và sau đó là “to V” như advise, allow, ask, encourage, invite, order, persuade, remind, tell, want. (She advised me to apply early).
- Danh động từ hoàn thành (Having + V3/-ed): Được dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ. (Having finished all his homework, he went to bed).
Mẹo Ghi Nhớ Các Động Từ Đặc Biệt
Một số động từ có thể đi với cả “to V” và “Ving” nhưng nghĩa thay đổi hoàn toàn. Việc ghi nhớ các cặp này là tối quan trọng. Có thể nhóm chúng thành các cặp đối lập dễ nhớ: Remember/Forget/Regret + to V (nhớ/quên/tiếc sẽ phải làm gì) vs. + Ving (nhớ/quên/tiếc đã làm gì); Try to V (cố gắng làm gì) vs. Try Ving (thử làm gì); Stop to V (dừng lại để làm việc khác) vs. Stop Ving (dừng hẳn việc đang làm).
Sai Lầm Thường Gặp Khi Làm Bài Tập Về To V Và Ving

Ngay cả người học lâu năm cũng có thể mắc phải những sai lầm phổ biến sau đây.
Lưu Ý Quan Trọng Và Các Trường Hợp Đặc Biệt
Bên cạnh các quy tắc chung, có một số lưu ý và trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ để chinh phục được những bài tập về to v và ving ở mức độ khó.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bài Tập To V Và Ving

Làm thế nào để phân biệt “like to V” và “like Ving”?
“Like Ving” thường diễn tả sở thích chung chung, mang tính chất thưởng thức (I like swimming – Tôi thích bơi lội nói chung). “Like to V” thường diễn tả thói quen, sự lựa chọn có suy nghĩ, hoặc điều ta cho là tốt (I like to check my email first thing in the morning – Tôi thích kiểm tra email đầu tiên vào buổi sáng). Trong thực tế, sự khác biệt này ngày càng mờ nhạt và có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Sau “help” dùng “to V” hay “Ving”?
Động từ “help” có thể đi với cả “to V” và động từ nguyên mẫu không “to”. Cả hai cách đều được chấp nhận và nghĩa tương đương. Ví dụ: She helped me (to) clean the room. Tuy nhiên, trong văn nói, dạng không có “to” phổ biến hơn.
Khi nào dùng “It is + adj + to V” và khi nào dùng “It is + adj + Ving”?
“It is + adj + to V” là cấu trúc phổ biến để đánh giá một hành động (It is difficult to understand this lesson). “It is + adj + Ving” thường được dùng khi chủ ngữ thực sự của hành động được đề cập ngay sau tính từ (It was nice meeting you – Việc được gặp bạn thật tuyệt). Tuy nhiên, một số tính từ như “worth”, “busy” luôn đi với Ving (It is worth trying).
Làm sao để nhớ danh sách dài các động từ chỉ đi với “to V” hoặc “Ving”?
Không nên học thuộc lòng toàn bộ danh sách một cách thụ động. Thay vào đó, hãy học theo nhóm nghĩa. Ví dụ, các động từ chỉ sự yêu thích, ghét bỏ thường đi với Ving (enjoy, dislike, detest). Các động từ chỉ mục đích, ý định thường đi với to V (plan, intend, aim). Kết hợp với việc làm thật nhiều bài tập về to v và ving, kiến thức sẽ được ghi nhớ một cách tự nhiên và lâu dài.
Kết Luận
Chinh phục các bài tập về to v và ving đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc nắm vững lý thuyết cốt lõi, thực hành thường xuyên và rút kinh nghiệm từ những lỗi sai. Hiểu rõ bản chất ngữ pháp, sắc thái nghĩa, và các trường hợp đặc biệt sẽ biến điểm ngữ pháp tưởng chừng phức tạp này thành một công cụ diễn đạt linh hoạt và chính xác. Việc đầu tư thời gian để thành thạo chủ đề này không chỉ giúp cải thiện điểm số trong các bài kiểm tra mà còn nâng cao đáng kể năng lực sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp thực tế.
Cập Nhật Lúc Tháng 3 9, 2026 by Xuân Hoa

