Trong hành trình dựng nước và giữ nước, việc ghi chép lại lịch sử dân tộc là một công việc hệ trọng, đánh dấu sự trưởng thành về ý thức tự cường và độc lập văn hiến. Khi tìm kiếm về bộ sử chính thống đầu tiên của nước ta là gì, câu trả lời chính xác và đầy đủ nhất chính là bộ Đại Việt Sử Ký của sử gia Lê Văn Hưu, được hoàn thành dưới thời vua Trần Thánh Tông vào năm 1272. Đây không chỉ là một tác phẩm sử học đơn thuần mà còn là bước ngoặt lớn, đặt nền móng vững chắc cho nền sử học chính thống của Việt Nam, khẳng định chủ quyền và vị thế của một quốc gia độc lập, tự chủ bên cạnh các triều đại phong kiến phương Bắc.
Bộ Sử Chính Thống Đầu Tiên Của Nước Ta Là Gì? Giải Mã Khái Niệm “Chính Thống”

Khái niệm “bộ sử chính thống đầu tiên” cần được hiểu một cách toàn diện. “Chính thống” ở đây hàm ý đây là bộ sử được biên soạn một cách chính thức, có quy mô hoàn chỉnh, dưới sự chỉ đạo hoặc công nhận của triều đình đương thời, nhằm mục đích ghi chép lại lịch sử quốc gia một cách hệ thống, có phương pháp, thay vì những ghi chép rời rạc, mang tính chất biên niên hay dã sử trước đó. Trước thời Lê Văn Hưu, đã có những tác phẩm như Việt Điện U Linh Tập của Lý Tế Xuyên hay Nam Quốc Địa Dư của Đỗ Thiện, nhưng chúng chủ yếu tập trung vào lĩnh vực văn hóa tín ngưỡng hoặc địa lý, chưa phải là một bộ thông sử hoàn chỉnh.
Bộ sử chính thống đầu tiên của nước ta, Đại Việt Sử Ký, ra đời trong bối cảnh nhà Trần đang ở thời kỳ cực thịnh, sau những chiến thắng lẫy lừng trước quân xâm lược Nguyên Mông. Sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế, chính trị và đặc biệt là ý thức dân tộc cao độ đã tạo ra nhu cầu bức thiết phải có một bộ quốc sử, vừa để tổng kết bài học lịch sử, vừa để khẳng định nền độc lập tự chủ và truyền thống văn hiến lâu đời của Đại Việt. Triều đình nhà Trần, đứng đầu là vua Trần Thánh Tông, đã giao trọng trách này cho Lê Văn Hưu – một vị quan đồng thời là một học giả uyên bác, có tư tưởng độc lập và tinh thần tự tôn dân tộc sâu sắc.
Đại Việt Sử Ký – Tác Phẩm Khai Sáng Nền Sử Học Việt Nam

Tác Giả Lê Văn Hưu Và Hành Trình Biên Soạn
Lê Văn Hưu (1230-1322) là người làng Phủ Lý, huyện Đông Sơn (nay thuộc Thanh Hóa). Ông đỗ Bảng Nhãn (tương đương Á khoa) năm 1247 dưới triều Trần Thái Tông, từng giữ các chức vụ quan trọng như Hàn lâm viện học sĩ, Kiểm pháp quan, Quốc sử viện giám tu. Chính sự am hiểu sâu sắc về chính sự và nền học vấn uyên thâm đã khiến ông trở thành người phù hợp nhất cho sứ mệnh biên soạn bộ quốc sử đầu tiên. Công trình được ông dày công nghiên cứu, biên soạn trong nhiều năm và hoàn thành vào năm Nhâm Thân (1272), dâng lên vua Trần Thánh Tông.
Quy Mô Và Nội Dung Của Bộ Sử Chính Thống Đầu Tiên
Đại Việt Sử Ký nguyên bản gồm 30 quyển, là một bộ thông sử đồ sộ, ghi chép lại lịch sử đất nước trong một khoảng thời gian dài, từ thời Triệu Vũ Đế (tức Triệu Đà, khoảng thế kỷ 2 TCN) cho đến hết triều đại nhà Lý (năm 1225). Điều này cho thấy tầm nhìn lịch sử rộng lớn của tác giả, ông không chỉ ghi chép sử nhà Trần mà đặt nó trong dòng chảy liên tục của lịch sử dân tộc. Tiếc rằng, bản gốc 30 quyển của bộ sử chính thống đầu tiên của nước ta này đã bị thất lạc sau nhiều biến cố lịch sử, hiện không còn nguyên vẹn.
Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể phần nào hình dung được nội dung và tư tưởng của nó thông qua những bộ sử sau này, đặc biệt là Đại Việt Sử Ký Toàn Thư của Ngô Sĩ Liên. Các sử gia đời sau như Ngô Sĩ Liên, Phan Phu Tiên khi biên soạn đều tham khảo, trích dẫn và kế thừa rất nhiều từ công trình của Lê Văn Hưu. Những lời bình luận sắc sảo, những đánh giá về nhân vật lịch sử của Lê Văn Hưu vẫn còn được lưu giữ trong Toàn Thư, trở thành di sản quý giá.
Giá Trị Và Ý Nghĩa Lịch Sử Vượt Thời Gian

Thiết Lập Hệ Thống Sử Liệu Chính Thống
Giá trị đầu tiên và căn bản nhất của Đại Việt Sử Ký là đã thiết lập một hệ thống sử liệu chính thống, có căn cứ, làm nền tảng cho mọi nghiên cứu lịch sử sau này. Trước đó, sử liệu nước ta còn manh mún, thiếu hệ thống và dễ bị mai một. Lê Văn Hưu đã có công sưu tầm, chọn lọc, tổ chức và biên soạn lại các nguồn tư liệu đó thành một bộ sử hoàn chỉnh, tạo ra một “khung xương” vững chắc cho lịch sử dân tộc.
Khẳng Định Tinh Thần Độc Lập, Tự Chủ Dân Tộc
Đây là giá trị tư tưởng xuyên suốt và nổi bật nhất. Trong bối cảnh các triều đại phong kiến phương Bắc luôn tìm cách phủ nhận hoặc xem nước ta là một quận huyện, việc Lê Văn Hưu đặt tên bộ sử là Đại Việt Sử Ký đã là một tuyên ngôn đanh thép. Ông gọi nước ta là “Đại Việt”, một quốc gia độc lập, ngang hàng với “Đại Tống”, “Đại Nguyên”. Cách đánh giá, bình luận của ông về các nhân vật lịch sử, về các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm đều toát lên lòng tự hào dân tộc và ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Đặt Nền Móng Cho Phương Pháp Sử Học Và Quan Điểm Lịch Sử
Lê Văn Hưu không chỉ đơn thuần ghi chép sự kiện. Ông đã áp dụng phương pháp biên niên, sắp xếp sự kiện theo trình tự thời gian, đồng thời đưa ra những lời bình luận, nhận định sâu sắc. Quan điểm sử học của ông là lấy con người làm trung tâm, đánh giá sự kiện và nhân vật dựa trên lợi ích của dân tộc và đất nước. Ông đề cao những vị vua anh minh, những vị tướng tài giỏi biết lo cho dân, cho nước, và phê phán những kẻ hôn quân, bạo chúa. Cách viết sử này đã ảnh hưởng sâu sắc đến các sử gia muôn đời sau.
So Sánh Đại Việt Sử Ký Với Các Bộ Sử Lớn Sau Này
Để hiểu rõ vị trí khai sáng của bộ sử chính thống đầu tiên của nước ta, có thể so sánh nó với những bộ sử kế thừa và phát triển sau này.
| Tên Bộ Sử | Tác Giả / Thời Gian | Phạm Vi Ghi Chép | Vai Trò & Đóng Góp Nổi Bật |
|---|---|---|---|
| Đại Việt Sử Ký | Lê Văn Hưu (1272) | Từ thời Triệu Đà đến hết nhà Lý (1225) | Bộ sử chính thống đầu tiên, đặt nền móng về tư liệu, phương pháp và tư tưởng sử học dân tộc. |
| Đại Việt Sử Ký Toàn Thư | Ngô Sĩ Liên (hoàn thành 1479) | Từ Hồng Bàng đến 1427 (kết thúc thời thuộc Minh) | Bộ chính sử hoàn chỉnh đầu tiên còn tồn tại nguyên vẹn, kế thừa và phát triển từ Đại Việt Sử Ký, bổ sung thần thoại, truyền thuyết thời Hồng Bàng. |
| Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục | Quốc sử quán triều Nguyễn (hoàn thành 1884) | Từ Hồng Bàng đến 1789 (thời Tây Sơn) | Bộ chính sử cuối cùng của chế độ phong kiến, có tính hệ thống cao, được biên soạn công phu bởi một hội đồng sử quan. |
Qua bảng so sánh, có thể thấy rõ Đại Việt Sử Ký của Lê Văn Hưu chính là viên gạch đầu tiên, không thể thiếu. Ngô Sĩ Liên đã thẳng thắn thừa nhận công lao của tiền nhân khi viết trong lời tựa Toàn Thư: “Lê Văn Hưu là người chép sử giỏi đời Trần… ta nay soạn lại bộ sử ấy, không dám bỏ sót”.
Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Tìm Hiểu Về Bộ Sử Đầu Tiên

Khi nghiên cứu về bộ sử chính thống đầu tiên của nước ta, người đọc dễ mắc phải một số nhầm lẫn cần được chỉ rõ.
- Nhầm lẫn với “Đại Việt Sử Ký Toàn Thư”: Nhiều người cho rằng Toàn Thư của Ngô Sĩ Liên là bộ đầu tiên. Thực tế, Toàn Thư ra đời sau hơn 200 năm, là sự kế thừa, bổ sung và phát triển từ công trình của Lê Văn Hưu và Phan Phu Tiên.
- Nhầm lẫn về tác giả: Có ý kiến cho rằng bộ sử đầu tiên do Ngô Sĩ Liên hoặc Lý Tế Xuyên viết. Điều này là không chính xác. Lý Tế Xuyên viết “Việt Điện U Linh Tập” – một tập hợp truyện về các vị thần, không phải thông sử.
- Nhầm lẫn về thời điểm: Bộ sử được hoàn thành năm 1272 (đời Trần Thánh Tông), không phải đời Trần Nhân Tông hay Trần Thái Tông.
- Nhầm lẫn về phạm vi: Một số cho rằng bộ sử chỉ ghi chép từ thời nhà Ngô hoặc nhà Đinh. Thực tế, Lê Văn Hưu đã lùi xa về thời kỳ Bắc thuộc và trước đó, bắt đầu từ Triệu Đà.
- Nguồn tư liệu tham chiếu quan trọng: Các nhà nghiên cứu khi khảo cứu về lịch sử thời Trần trở về trước đều phải dựa vào những trích dẫn, đánh giá của Lê Văn Hưu được ghi lại trong Toàn Thư. Đây là nguồn sử liệu gần với các sự kiện nhất, có độ tin cậy cao.
- Kim chỉ nam về tư tưởng sử học: Cách đặt vấn đề, phương pháp luận và quan điểm lấy dân tộc làm gốc của Lê Văn Hưu vẫn là bài học quý cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử ngày nay, giúp chống lại các quan điểm sai trái, xuyên tạc lịch sử.
- Giáo dục lòng yêu nước và tự hào dân tộc: Những bài học lịch sử, những tấm gương anh hùng được Lê Văn Hưu ghi chép và ca ngợi là nguồn tư liệu sinh động để giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Ứng Dụng Và Giá Trị Thực Tiễn Trong Nghiên Cứu Lịch Sử Hiện Nay
Mặc dù bản gốc không còn, nhưng tư tưởng và những phần nội dung được lưu truyền lại của Đại Việt Sử Ký vẫn có giá trị ứng dụng to lớn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Bộ Sử Chính Thống Đầu Tiên

Bộ sử chính thống đầu tiên của nước ta có tên chính xác là gì?
Tên chính xác và đầy đủ là Đại Việt Sử Ký. Đây là tên gốc do chính tác giả Lê Văn Hưu đặt, được ghi chép lại trong các tài liệu lịch sử đáng tin cậy.
Tại sao nói Đại Việt Sử Ký là bộ sử chính thống đầu tiên?
Vì đây là bộ sử đầu tiên được biên soạn một cách có hệ thống, bài bản, với tư cách là một quốc sử chính thức của triều đình (nhà Trần), có quy mô lớn (30 quyển), ghi chép lịch sử liên tục trong một khoảng thời gian dài, và đặt nền móng cho phương pháp, tư tưởng sử học của cả dân tộc.
Chúng ta có còn đọc được nguyên bản Đại Việt Sử Ký ngày nay không?
Rất tiếc, bản gốc 30 quyển của Đại Việt Sử Ký đã bị thất truyền, không còn lưu giữ được nguyên vẹn. Tuy nhiên, nội dung và tinh thần chính của nó được các sử gia đời sau, đặc biệt là Ngô Sĩ Liên trong “Đại Việt Sử Ký Toàn Thư”, kế thừa, trích dẫn và phát triển, nên chúng ta vẫn có thể tiếp cận được phần nào thông qua các bộ sử đó.
Đại Việt Sử Ký và Đại Việt Sử Ký Toàn Thư khác nhau như thế nào?
Đại Việt Sử Ký (1272) là tác phẩm của Lê Văn Hưu, là bộ sử chính thống đầu tiên, ghi chép từ thời Triệu Đà đến hết nhà Lý. Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (1479) là tác phẩm của Ngô Sĩ Liên, được biên soạn dựa trên cơ sở kế thừa bộ sử của Lê Văn Hưu và bổ sung thêm nhiều tư liệu, mở rộng phạm vi từ thời Hồng Bàng đến năm 1427. Toàn Thư là bộ chính sử hoàn chỉnh đầu tiên còn tồn tại nguyên vẹn đến ngày nay.
Ý nghĩa lớn nhất của việc ra đời bộ Đại Việt Sử Ký là gì?
Ý nghĩa lớn nhất là khẳng định nền độc lập, tự chủ và ý thức dân tộc của Đại Việt. Nó tuyên bố với thế giới rằng nước ta có một lịch sử riêng, một quốc thống riêng, ngang hàng với phương Bắc. Đồng thời, nó đặt nền tảng cho một nền sử học dân tộc chính thống, có phương pháp và tư tưởng rõ ràng.
Kết Luận
Bộ sử chính thống đầu tiên của nước ta, Đại Việt Sử Ký của Lê Văn Hưu, mãi mãi là một cột mốc son trong lịch sử văn hóa và tư tưởng Việt Nam. Sự ra đời của nó không chỉ đáp ứng nhu cầu ghi chép lịch sử mà còn là một hành động chính trị – văn hóa đầy ý thức, nhằm bảo vệ và khẳng định chủ quyền quốc gia. Dù bản gốc không còn, tinh thần, tư tưởng và những giá trị cốt lõi của nó vẫn sống mãi, chảy trong huyết quản của nền sử học nước nhà, tiếp tục dạy cho hậu thế về bài học giữ nước, về lòng tự hào dân tộc và về trách nhiệm với lịch sử. Tìm hiểu về bộ sử này chính là tìm về cội nguồn của ý thức lịch sử dân tộc Việt Nam.
Cập Nhật Lúc Tháng 3 16, 2026 by Xuân Hoa

