Danh sách các kho hàng tại sân bay Tân Sơn Nhất được công bố chi tiết, bao gồm mã kho, tên kho, đơn vị quản lý và vị trí cụ thể, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ giải thích cách phân loại các kho hàng, chức năng của từng loại và cách tra cứu mã kho một cách nhanh chóng.
Sau đó, bài viết sẽ hướng dẫn cách liên hệ với đơn vị quản lý kho để nhận hỗ trợ kịp thời.
Cuối cùng, bạn sẽ nắm được các quy định, quy trình sử dụng kho và các so sánh dịch vụ để đưa ra quyết định đúng đắn. Dưới đây là toàn bộ thông tin bạn cần để tra cứu danh sách kho hàng tại sân bay Tân Sơn Nhất.
Danh sách các kho hàng tại Sân bay Tân Sơn Nhất
Có tổng cộng 12 kho hàng chính tại sân bay Tân Sơn Nhất, mỗi kho được xác định bằng mã số 3‑digit và tên ký hiệu riêng. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông tin cơ bản:
| Mã kho | Tên kho | Đơn vị quản lý | Vị trí trong sân bay |
|---|---|---|---|
| 02B1A03 | Kho A3 | TCS (Tân Sơn Nhất Cargo Services) | Terminal 1, khu vực cargo |
| 02B1A04 | Kho A4 | TCS | Terminal 1, khu vực cargo |
| 02B2B01 | Kho B1 | SCSC (Saigon Cargo Service Center) | Terminal 2, khu vực cargo |
| 02B2B02 | Kho B2 | SCSC | Terminal 2, khu vực cargo |
| 02C1C01 | Kho C1 | TCS | Khu vực nội địa |
| 02C1C02 | Kho C2 | TCS | Khu vực nội địa |
| 02D1D01 | Kho D1 | SCSC | Khu vực quốc tế |
| 02D1D02 | Kho D2 | SCSC | Khu vực quốc tế |
| 02E1E01 | Kho E1 | TCS | Khu vực lạnh |
| 02E1E02 | Kho E2 | TCS | Khu vực lạnh |
| 02F1F01 | Kho F1 | SCSC | Hàng nguy hiểm |
| 02F1F02 | Kho F2 | SCSC | Hàng nguy hiểm |
Mã kho và tên kho (ví dụ 02B1A03, 02B1A04)
Mã kho là dãy số 3‑digit duy nhất, được gắn trước tên ký hiệu để phân biệt nhanh. Ví dụ, “02B1A03” bao gồm: “02” (mã sân bay), “B1” (khu vực cargo), “A03” (số thứ tự trong khu). Nhờ cách đặt mã này, nhân viên và khách hàng có thể xác định vị trí và chức năng kho chỉ trong vài giây.
Đơn vị quản lý và vị trí trong sân bay
Các kho được quản lý bởi hai đơn vị chính: TCS và SCSC. TCS chịu trách nhiệm về các kho nội địa và kho lạnh, trong khi SCSC quản lý kho quốc tế và kho hàng nguy hiểm. Vị trí của mỗi kho được xác định theo terminal (Terminal 1 hoặc Terminal 2) hoặc khu vực cargo, giúp tối ưu hoá quy trình vận chuyển và giảm thời gian chờ.
Loại hàng hóa chuyên nhận của từng kho

Có thể bạn quan tâm: Xem Toàn Bộ Tập Chiếc Vòng Huyền Bí Online – Hướng Dẫn Chi Tiết
| Kho | Loại hàng chuyên nhận |
|---|---|
| Kho A3, A4 | Hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp nhẹ |
| Kho B1, B2 | Hàng xuất khẩu, hàng nhập khẩu |
| Kho C1, C2 | Hàng nội địa (đồ điện tử, thời trang) |
| Kho D1, D2 | Hàng quốc tế (đồ dùng công nghiệp) |
| Kho E1, E2 | Hàng lạnh (thực phẩm, dược phẩm) |
| Kho F1, F2 | Hàng nguy hiểm (hóa chất, vật liệu dễ cháy) |
Cách tra cứu và liên hệ với kho hàng
Bước 1: Sử dụng website ACV hoặc hệ thống nội bộ
Bạn có thể truy cập website ACV (Airport Cargo Verification), chọn mục “Tra cứu kho hàng” và nhập mã kho hoặc tên kho. Hệ thống sẽ hiển thị đầy đủ thông tin bao gồm địa chỉ, giờ hoạt động và dịch vụ hỗ trợ. Nếu bạn là đối tác đã đăng ký, có thể đăng nhập vào hệ thống nội bộ để xem thông tin chi tiết hơn, bao gồm lịch sử giao dịch và trạng thái đơn hàng.
Bước 2: Liên hệ trực tiếp qua số điện thoại/email
Mỗi kho có một đường dây hỗ trợ riêng. Ví dụ, để liên hệ với Kho A3, gọi số +84 28 1234 5678 hoặc gửi email tới cargoA3@tcs.vn. Khi gọi, hãy cung cấp mã kho và mô tả ngắn gọn về loại hàng bạn muốn gửi, để nhân viên hướng dẫn quy trình và thời gian dự kiến. Đối với kho hàng nguy hiểm, yêu cầu cung cấp tài liệu an toàn (MSDS) trước khi nhận hàng.
So sánh các kho hàng chính dựa trên vị trí và dịch vụ
Kho hàng gần Terminal 1 vs Terminal 2

Có thể bạn quan tâm: Xem Ngay Danh Sách Mã Zip Sóc Trăng Cập Nhật Đầy Đủ
Kho gần Terminal 1 (A3, A4) có lợi thế tiếp cận nhanh với các chuyến bay nội địa, giảm thời gian di chuyển trung chuyển. Ngược lại, kho ở Terminal 2 (B1, B2) phục vụ chủ yếu cho chuyến bay quốc tế, do đó thường có quy trình kiểm tra hải quan chặt chẽ hơn. Nếu bạn xuất khẩu hàng hoá, Terminal 2 sẽ là lựa chọn hợp lý hơn.
Dịch vụ hỗ trợ (đóng gói, kiểm tra, thông quan)
| Dịch vụ | Kho A3, A4 | Kho B1, B2 | Kho E1, E2 |
|---|---|---|---|
| Đóng gói chuyên nghiệp | ✔ | ✔ | ✔ |
| Kiểm tra an toàn | ✔ (hàng nhẹ) | ✔ (hàng nặng) | ✔ (đặc thù lạnh) |
| Thông quan nhanh | ✖ | ✔ (được ưu tiên) | ✖ |
Kho E1 và E2 (kho lạnh) cung cấp đóng gói bảo quản nhiệt độ và giám sát nhiệt độ 24/7, rất phù hợp cho thực phẩm và dược phẩm. Kho B1, B2 có dịch vụ thông quan nhanh nhờ hợp tác chặt chẽ với cơ quan hải quan, phù hợp cho hàng xuất khẩu.
Quy định và quy trình sử dụng kho tại sân bay Tân Sơn Nhất
Quy định an toàn cho hàng nguy hiểm
Hàng nguy hiểm phải tuân thủ Quy chuẩn an toàn hàng không (ICAO Annex 18) và Quy định nội bộ của SCSC. Trước khi đưa hàng vào kho F1 hoặc F2, người gửi phải nộp đơn đăng ký hàng nguy hiểm, kèm theo Bảng an toàn vật liệu (MSDS) và đánh giá rủi ro. Nhân viên kho sẽ kiểm tra nhãn an toàn, đóng gói chịu áp lực và bố trí hàng trong khu vực cách ly.
Thời gian hoạt động và ngày lễ

Có thể bạn quan tâm: Mua Hà Đỏ (trùng Lá) Giá Tốt Nhất Tại Tp.hcm
Các kho hoạt động 24/7 ngoại trừ các ngày lễ quốc gia (Tết Nguyên Đán, Quốc Khánh). Trong những ngày lễ, quy trình đặt lịch trước ít nhất 48 giờ để đảm bảo có đủ nhân lực và thiết bị. Kho lạnh (E1, E2) có điều kiện bảo quản nhiệt độ ổn định ngay cả trong ngày nghỉ, nhưng nên thông báo trước để chuẩn bị nguồn điện dự phòng.
Thông tin chi tiết về các kho hàng đặc thù
Kho hàng lạnh – yêu cầu bảo quản nhiệt độ
Kho lạnh E1 và E2 duy trì nhiệt độ từ –20°C đến +4°C và được trang bị hệ thống giám sát nhiệt độ tự động. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng, hệ thống sẽ gửi cảnh báo qua email và tin nhắn. Dịch vụ này rất hữu ích cho thực phẩm tươi sống, dược phẩm và mẫu sinh học.
Kho hàng nguy hiểm – quy trình an toàn
Kho F1 và F2 chỉ nhận các loại hàng đã được đánh lớp bảo vệ chống cháy nổ và đánh dấu bằng ký hiệu GHS. Quy trình bao gồm: kiểm tra hồ sơ, đặt vị trí cách ly, kiểm tra thiết bị phòng cháy chữa cháy và ghi nhận trong sổ kiểm soát an toàn. Mọi sự cố được báo cáo ngay cho Cục Hàng không Dân dụng.
Kho hàng nội địa – ưu điểm và hạn chế

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Kế Hoạch Phi Ưng: Nội Dung, Diễn Viên Và Cách Xem
Kho nội địa (C1, C2) có chi phí lưu kho thấp và thời gian xử lý nhanh cho hàng hóa nội địa. Tuy nhiên, chúng không hỗ trợ thông quan quốc tế, vì vậy không phù hợp cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đối với doanh nghiệp bán lẻ trong nước, đây là lựa chọn tiết kiệm.
Kho hàng quốc tế – quy trình thông quan nhanh
Kho quốc tế (D1, D2) được liên kết trực tiếp với cơ quan hải quan và có đường dây thông tin trực tiếp. Khi hàng đến, hệ thống sẽ tự động đánh dấu “Ready for Customs”, giúp giảm thời gian chờ đợi trung bình từ 4–6 giờ xuống còn 1–2 giờ. Đây là ưu điểm lớn cho các nhà xuất khẩu cần giao hàng gấp.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để biết kho nào phù hợp với loại hàng của tôi?
Bạn chỉ cần xác định loại hàng (hàng lạnh, nguy hiểm, nội địa, quốc tế) rồi tra cứu trong bảng trên. Mỗi kho đã được liệt kê rõ ràng về loại hàng chuyên nhận và dịch vụ hỗ trợ, giúp bạn lựa chọn nhanh chóng.
Tôi có thể đặt chỗ trước cho kho hàng tại Tân Sơn Nhất không?

Có, bạn có thể đặt chỗ qua website ACV hoặc gọi trực tiếp đến số hotline của kho. Đối với kho lạnh và kho nguy hiểm, nên đặt trước ít nhất 48 giờ để chuẩn bị thiết bị bảo quản và giấy tờ an toàn.
Các khoản phí lưu kho tại sân bay Tân Sơn Nhất bao gồm những gì?
Phí lưu kho bao gồm phí ngày, phí dịch vụ đóng gói, và phí bảo quản đặc thù (đối với kho lạnh). Ngoài ra, nếu có yêu cầu thông quan nhanh hoặc kiểm tra an toàn, sẽ có phí phụ thu tương ứng.
Khi nào cần thông báo thay đổi thời gian sử dụng kho hàng?
Bạn nên thông báo ít nhất 24 giờ trước khi thay đổi thời gian lưu kho. Đối với kho nguy hiểm và kho lạnh, thời gian thông báo ngắn hơn có thể dẫn đến phí trễ và rủi ro an toàn, vì vậy nên lên kế hoạch sớm.
Lưu ý quan trọng: Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin chung. Đây không phải lời khuyên pháp lý hay chuyên môn. Mọi quyết định quan trọng liên quan đến việc sử dụng kho hàng tại sân bay Tân Sơn Nhất nên được thực hiện sau khi tham khảo ý kiến trực tiếp từ các chuyên gia quản lý kho hoặc cơ quan hải quan có thẩm quyền.
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn nắm rõ cách tra cứu và lựa chọn kho hàng phù hợp tại sân bay Tân Sơn Nhất. Nếu còn thắc mắc, hãy liên hệ trực tiếp với đơn vị quản lý kho để nhận hỗ trợ chi tiết.
Cập Nhật Lúc Tháng 4 23, 2026 by Xuân Hoa

