Thờ cúng tổ tiên là truyền thống thiêng liêng, gắn liền với lòng biết ơn và bản sắc văn hóa Việt. Trong đời sống pháp lý, khái niệm di sản dùng vào việc thờ cúng – thường gọi là “hương hỏa” – đã xuất hiện từ lâu, nhưng nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về tính chất đặc biệt của nó, đặc biệt khi di sản thờ cúng là quyền sử dụng đất.
Vấn đề này không chỉ là vấn đề tín ngưỡng mà còn liên quan mật thiết đến pháp luật dân sự và luật đất đai, tiềm ẩn nhiều tranh chấp trong thực tế. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện về bản chất pháp lý, quy định hiện hành và những vướng mắc cần lưu ý.
Có thể bạn quan tâm: Cúng Đầy Tháng Trước Ngày Có Sa Không?
Di Sản Thờ Cúng Là Quyền Sử Dụng Đất – Tổng Quan
Di sản dùng vào việc thờ cúng là một phần tài sản mà người đã khuất để lại qua di chúc (hoặc thỏa thuận của các đồng thừa kế) với mục đích duy nhất là phục vụ việc thờ cúng, không nhằm mục đích thừa kế thông thường. Khi di sản này là quyền sử dụng đất, nó bao gồm cả thửa đất và công trình xây dựng trên đó (như nhà thờ, từ đường).
Về bản chất, đây là một quyền sử dụng đất bị hạn chế: người quản lý chỉ được sử dụng đất cho mục đích thờ cúng, không được chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp trừ trường hợp thanh toán nghĩa vụ. Đây là sự kết hợp giữa truyền thống văn hóa và cơ chế pháp lý nhằm đảm bảo ý chí của người để lại di sản, đồng thời duy trì nếp sống thờ cúng trong gia tộc.

Có thể bạn quan tâm: Cúng Đất Đai Nhơn Trạch: Nghi Lễ Truyền Thống Và Ý Nghĩa Văn Hóa
1. Di Sản Thờ Cúng Trong Pháp Luật Dân Sự Việt Nam
1.1. Lịch sử quy định về hương hỏa
Tư tưởng thờ cúng tổ tiên đã được pháp luật Việt Nam thừa nhận từ thời phong kiến. Bộ luật Hồng Đức thế kỷ XV có tới 13 điều quy định riêng về “hương hỏa”, trong đó Điều 388 quy định: nếu cha mẹ mất chưa có di chúc mà anh chị em tự chia tài sản, phải dành 1/20 số ruộng đất làm phần hương hỏa.
Bộ luật Gia Long và Bộ luật Dân sự Sài Gòn 1972 cũng dành nhiều điều khoản cho vấn đề này, thậm chí coi thờ cúng là nghĩa vụ bắt buộc của con cháu. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì nếp sống thờ cúng trong xã hội cũ.
1.2. Quy định hiện hành của Bộ luật Dân sự 2026
Đến Bộ luật Dân sự 2026, quy định về di sản dùng vào việc thờ cúng chỉ còn tập trung ở thừa kế theo di chúc, cụ thể là Điều 626 và Điều 645. Theo đó:
- Người lập di chúc có thể để lại một phần di sản (bao gồm cả quyền sử dụng đất) để thờ cúng.
- Phần di sản này không được chia thừa kế.
- Người lập di chúc chỉ định người quản lý phần di sản đó. Nếu không chỉ định, các người thừa kế cùng cử người quản lý.
- Nếu tất cả người thừa kế theo di chúc đều chết, phần di sản thuộc về người đang quản lý hợp pháp trong số những người thuộc diện thừa kế theo pháp luật.
Điểm mấu chốt: Hiện nay, thờ cúng không còn là nghĩa vụ bắt buộc, mà là quyền của người lập di chúc. Nếu không có di chúc (hoặc thỏa thuận), không phát sinh di sản thờ cúng.
1.3. Đặc điểm của di sản thờ cúng
- Mục đích sử dụng duy nhất: Chỉ dùng cho việc thờ cúng, không được dùng vào mục đích khác.
- Không được chia thừa kế: Không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ người thừa kế nào.
- Bị hạn chế quyền định đoạt: Không được chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, trừ trường hợp phải thanh toán nghĩa vụ của người chết và toàn bộ di sản không đủ.
- Có người quản lý riêng: Người quản lý có trách nhiệm giữ gìn, bảo quản và thực hiện việc thờ cúng.
Có thể bạn quan tâm: Cúng Ông Địa Phải Ăn Trước Không? Quy Trình Và Lễ Vật Chuẩn
2. Di Sản Thờ Cúng Là Quyền Sử Dụng Đất Theo Luật Đất Đai
2.1. Phân loại đất đai và vị trí của đất thờ cúng
Luật Đất đai 2026 phân loại đất thành 3 nhóm: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Đất dùng vào việc thờ cúng thường thuộc nhóm đất phi nông nghiệp, cụ thể là đất ở (đất ở tại nông thôn hoặc đô thị). Lý do: việc thờ cúng gắn liền với công trình nhà thờ, từ đường, am… phải được xây dựng trên đất ở theo quy định về xây dựng. Trong một số trường hợp, đất thờ cúng có thể là đất có di tích lịch sử – văn hóa (nhóm đất công cộng) nếu thờ cúng tại di tích.
2.2. Đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Theo Điều 95 Luật Đất đai 2026, việc đăng ký đất đai là bắt buộc. Người sử dụng đất, bao gồm cả người quản lý di sản thờ cúng là quyền sử dụng đất, phải làm thủ tục để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCN QSDĐ). Trên GCN, phần “Nguồn gốc đất” thường ghi theo các hình thức như “Nhận thừa kế”, “Nhận chuyển nhượng”… nhưng không có mục riêng cho “nhận thừa kế để dùng vào việc thờ cúng”. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc ghi nhận tính chất đặc thù của đất thờ cúng.

2.3. Các hạn chế khi quyền sử dụng đất là di sản thờ cúng
Khi quyền sử dụng đất là di sản thờ cúng, chủ thể chỉ có quyền sử dụng đất cho mục đích thờ cúng. Các quyền định đoạt (chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn) bị hạn chế. Theo khoản 1 Điều 11 Thông tư 23/2026/TT-BTNMT, nếu có giấy tờ ghi nội dung hạn chế (như văn bản thỏa thuận “không được sang nhượng”), thì phải ghi “nội dung hạn chế” vào mục Ghi chú trên GCN. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều cơ quan đăng ký đất đai chưa thực hiện đúng điều này, dẫn đến tranh chấp.
Có thể bạn quan tâm: Cúng Trái Cây Số Lẻ Hay Chẵn? Tất Tần Tật Bạn Cần Biết
3. Thực Tiễn Áp Dụng và Vướng Mắc
3.1. Ví dụ về tranh chấp điển hình
Một vụ việc tại Khánh Hòa: Ông Huỳnh Ngọc Luyến được mẹ và các anh chị thỏa thuận chuyển quyền sử dụng đất “đường hương hỏa” (880m²) với điều kiện “không được quyền sang nhượng với bất cứ hình thức nào”. Ông Luyến được cấp GCN nhưng không ghi nội dung hạn chế này. Sau đó, ông chuyển nhượng một phần đất, bị gia đình khiếu nại.
Viện kiểm sát cho rằng cơ quan đăng ký đất đai đã thiếu sót khi không ghi hạn chế vào GCN, dẫn đến việc cấp GCN không thể hiện đúng ý chí các bên. Vụ việc này cho thấy sự thiếu sót trong quy trình cấp phát GCN đối với đất thờ cúng.

3.2. Nguyên nhân của vướng mắc
- Quy định về di sản thờ cúng trong Bộ luật Dân sự còn “mỏng”, chưa có các điều khoản chi tiết về quản lý, sử dụng.
- Luật Đất đai không phân loại riêng “đất thờ cúng”, chỉ hướng dẫn ghi nhận hạn chế ở cấp độ thông tư (Thông tư 23/2026/TT-BTNMT), dễ bị bỏ qua.
- Nhận thức về “quyền hạn chế” trong xã hội còn thấp, nhiều người thừa kế vẫn chuyển nhượng đất thờ cúng tự do.
- Thiếu cơ chế giám sát, xử lý vi phạm khi chuyển nhượng trái phép đất thờ cúng.
4. Kiến Nghị và Định Hướng
4.1. Hoàn thiện quy định pháp luật
- Cần bổ sung quy định cụ thể về di sản thờ cúng là quyền sử dụng đất trong Luật Đất đai hoặc Nghị định hướng dẫn, thay vì chỉ dừng ở thông tư.
- Quy định rõ trách nhiệm của cơ quan đăng ký đất đai trong việc ghi nhận nội dung hạn chế lên GCN, dựa trên văn bản thỏa thuận hoặc di chúc.
- Có cơ chế xử lý rõ ràng khi phát hiện chuyển nhượng trái phép đất thờ cúng, như hủy giao dịch hoặc xử phạt hành chính.
4.2. Nâng cao nhận thức và thực tiễn
- Các hộ gia đình cần lập văn bản thỏa thuận hoặc di chúc rõ ràng về đất thờ cúng, ghi nhận mục đích và các hạn chế.
- Khi làm thủ tục đăng ký đất, cần yêu cầu cơ quan chức năng ghi chú đầy đủ các nội dung hạn chế vào GCN.
- Tăng cường tuyên truyền pháp luật về quyền sở hữu và sử dụng đất, đặc biệt là các trường hợp đặc thù như đất thờ cúng.
Kết Luận
Di sản dùng vào việc thờ cúng là quyền sử dụng đất là một chế định pháp lý đặc thù, phản ánh sự dung hòa giữa truyền thống văn hóa và quy tắc pháp luật hiện đại. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều bất cập, chủ yếu do quy định chưa đủ cụ thể và nhận thức chưa sâu. Để bảo vệ ý chí của người để lại di sản, duy trì nếp sống thờ cúng và tránh tranh chấp, cần có sự hoàn thiện từ phía nhà làm luật và sự chủ động trong việc ghi nhận các nội dung hạn chế của người sử dụng đất.
Hiểu rõ quy định này không chỉ giúp mỗi gia đình bảo tồn được di sản tinh thần mà còn góp phần xây dựng một nền pháp luật vừa nghiêm minh vừa nhân văn. Để tìm hiểu thêm về các vấn đề pháp lý liên quan đến thừa kế và đất đai, bạn có thể tham khảo thêm tại soctrangtourism.vn.
Cập Nhật Lúc Tháng 6 9, 2026 by Ngọc Anh

