Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn: Nguồn gốc, ý nghĩa và cách tổ chức

Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn là một trong những lễ hội tín ngưỡng Phật giáo quan trọng và mang tính cộng đồng cao tại thành phố Đà Nẵng. Diễn ra vào ngày 19 tháng Hai âm lịch hàng năm, lễ hội này không chỉ là dịp để Phật tử tưởng niệm Đức Phật Quán Thế Âm mà còn là sự kiện văn hóa đặc sắc, kết hợp giữa nghi lễ tôn giáo và các hoạt động dân gian. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nguồn gốc, quá trình hình thành, các nghi lễ đặc trưng cũng như ý nghĩa sâu sắc của lễ hội, giúp bạn hiểu rõ hơn về một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn là một sinh hoạt văn hóa tâm linh truyền thống, được tổ chức tại khu di tích Ngũ Hành Sơn, quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng. Lễ hội bắt nguồn từ việc phát hiện một pho tượng Quán Thế Âm bằng thạch nhũ thiên tạo trong hang động tại núi Kim Sơn, từ đó hình thành nên ngôi chùa Quán Thế Âm và trở thành trung tâm tín ngưỡng của người dân địa phương. Qua nhiều giai đoạn phát triển, lễ hội đã trở thành sự kiện thu hút hàng chục vạn người tham dự, kết hợp nghi lễ Phật giáo trang trọng với các nghi lễ dân gian phong phú, thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn và tinh thần cộng đồng. Được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, lễ hội này không chỉ có giá trị tâm linh mà còn góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.

Lễ Hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn: Nguồn Gốc, Ý Nghĩa Và Cách Tổ Chức
Lễ Hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn: Nguồn Gốc, Ý Nghĩa Và Cách Tổ Chức

Lịch sử hình thành và quá trình phát triển

Nguồn gốc của lễ hội gắn liền với sự kiện đặc biệt trong lịch sử dân gian và Phật giáo khu vực Ngũ Hành Sơn. Theo hồ sơ lưu trữ của Cục Di sản văn hóa, lễ hội bắt đầu từ khi Hòa thượng Thích Pháp Nhãn, người khai sơn chùa Quán Thế Âm, phát hiện một pho tượng Quán Thế Âm bằng thạch nhũ, tay cầm bình Cam Lồ, hoàn toàn thiên tạo, cao bằng người thật trong một hang động tại núi Kim Sơn. Ngài đặt tên cho hang động là động Quan Âm và lập ngôi chùa ngay sát đó, tựa lưng vào núi Kim Sơn, đặt tên là chùa Quán Thế Âm để xưng tụng quả vị Quán Thế Âm. Từ đó, vào các ngày lễ vía của Quán Thế Âm, nhân dân địa phương và khách thập phương về đây lễ bái rất đông.

Sự kiện năm 1956 đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Nhân dịp khánh thành chùa Quán Thế Âm, Hòa thượng Thích Pháp Nhãn, với sự cho phép của Giáo hội Phật Giáo thời bấy giờ, đã thành lập Hội phổ Quan Âm và trực tiếp làm trưởng ban tổ chức Ngày Lễ vía Quan Âm tại chùa. Lễ hội được đặt tên là Ngày hội Quan Âm, với sự tham gia của hàng chục ngàn chư tăng ni, tín đồ Phật giáo và nhân dân địa phương. Từ đó, ngày 19 tháng Hai âm lịch hàng năm trở thành ngày lễ vía chính thức của Quán Thế Âm tại Ngũ Hành Sơn.

Xem thêm  Kỳ Quan Thế Giới Tại Việt Nam: Khám Phá Những Tuyệt Tác Unesco Được Công Nhận

Do ảnh hưởng của chiến tranh và các lý do khác, lễ hội trong một thời gian dài chỉ tổ chức với quy mô nhỏ, gói gọn tại chùa Quán Thế Âm. Đến năm 1991, Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn chính thức được tổ chức quy mô lớn hơn, kéo dài trong ba ngày 17, 18 và 19 tháng Hai, trong đó ngày 19 là ngày lễ chính. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu tín ngưỡng ngày càng lớn của cộng đồng và nỗ lực gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống.

Các nghi lễ chính trong lễ hội

Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn bao gồm một chuỗi các nghi lễ Phật giáo trang trọng và các nghi lễ dân gian phong phú, diễn ra trong ba ngày. Các nghi lễ Phật giáo do các vị chư Tôn Đức Phật giáo chủ trì, thu hút hàng chục vạn người tham dự.

Lễ khai kinh và thượng phan – thượng kỳ được tổ chức vào ngày 17. Đây là nghi lễ khai mở, dâng lên mười phương chư Phật, chư Bồ Tát, chư Thiện Thần đồng thùy từ chứng minh gia hộ, nguyện cầu mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an. Nghi lễ do vị chủ Sám (chủ lễ) thực hiện, tạo không khí trang nghiêm cho lễ hội.

Lễ rước ánh sáng (hay Lễ rước đuốc) diễn ra tối ngày 18. Đoàn rước có thể lên đến hàng trăm người, bao gồm chư Tăng, Phật tử, Đạo tràng và Thập phương thiện tín, đi thành hàng đôi với kiệu ở giữa, dàn rước hoa, dàn nhạc, đội lân – sư tử – rồng và các hóa trang khác. Đoàn đi qua các cung đường dẫn đến bờ sông Cổ Cò để thả hoa đăng. Lễ rước ánh sáng cầu mong ánh sáng soi đường cho chúng sinh, trí tuệ sáng thì tấm lòng, đạo đức trong sáng, sẽ làm nhiều việc thiện.

Lễ thuyết giảng đạo pháp Quán Thế Âm và dân tộc được tổ chức xuyên suốt ba ngày, với quy mô lớn nhất vào tối ngày 18 và chiều ngày 19. Nội dung bài thuyết giảng xoay quanh giáo lý Phật giáo, lòng từ bi bác ái, hạnh nguyện của Đức Phật Quán Thế Âm, cũng như cách chắp tay, lễ lạy, phương pháp niệm Phật. Sau buổi thuyết giảng là pháp đàn trì niệm kinh chú cho những người hiện diện.

Chính lễ – Lễ vía Đức Phật Quán Thế Âm được tổ chức vào ngày 19, nhằm ngày khánh đản (sinh nhật) của Ngài. Đây là linh hồn của lễ hội, được tổ chức long trọng với sự tham gia của vị Hòa thượng có chức danh lớn nhất trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Chủ lễ niệm hương, dâng hương và cầu kinh tưởng niệm ân đức của Đức Phật Quán Thế Âm, nguyện cầu quốc thái dân an, chúng sanh an lạc.

Xem thêm  Khám Phá Các Công Viên Nước Ở Cần Thơ: Điểm Đến Giải Trí Hấp Dẫn Cho Mọi Gia Đình

Lễ rước tôn tượng Đức Phật Quán Thế Âm thực hiện sau Lễ vía. Tôn tượng được rước từ động Quan Âm ở núi Kim Sơn đi ra đường Sư Vạn Hạnh, rước lên chùa Quán Thế Âm. Sau khi làm lễ tại chùa, kiệu được khiêng xuống thuyền chạy vòng quanh sông Cổ Cò, cầu nguyện cho đồng bào làm ăn trên sông nước được thuận lợi, bình an.

Lễ hóa trang Bồ Tát Quán Thế Âm là một nghi lễ đặc sắc, thực hiện song hành với lễ rước tôn tượng. Mỗi năm, nhà chùa chọn một trong 32 ứng hóa của Bồ Tát Quán Thế Âm để hóa thân, như Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn, Thập nhất diện Quan Âm, Bạch Y Quan Âm, Quán Âm Tống Tử, Quán Âm Nam Hải… Nữ Phật tử được chọn phải có gương mặt đoan trang, phúc hậu, học vấn, văn hóa, phẩm chất đạo đức tốt, là con của gia đình Phật tử thuần thành. Khoảng 6 đến 8 tháng trước lễ hội, người này được trụ trì giảng dạy về hạnh nguyện của Quán Thế Âm, tập ngồi thiền, tập cử chỉ, và ăn chay 3 tháng trước khi nhập vai. Sự hóa trang nhằm tái hiện hình tượng Bồ Tát, để chúng sinh chiêm ngưỡng sự đức độ, từ bi của Ngài. Ngoài ra còn có các hóa trang thành Tiểu đồng, các vị Bồ Tát khác, Tiên nữ và Tứ Thiên Vương.

Lễ tạ pháp đàn hoa đăng tổ chức vào tối ngày 19, là nghi lễ Phật giáo cuối cùng để cúng tạ sơn thủy, thổ thần và các thần linh đã phù hộ. Sau khi cúng tạ, những ngọn nến lồng trong hoa sen được thả xuống sông, gửi lời cầu nguyện cho ánh sáng trí tuệ được trường tồn.

Các nghi lễ dân gian và hoạt động văn hóa

Bên cạnh nghi lễ Phật giáo, lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn còn kết hợp nhiều nghi lễ dân gian truyền thống, thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn và tri ân những người có công với cộng đồng.

Lễ dâng hương tưởng niệm Huyền Trân công chúa được tổ chức tại miếu thờ Huyền Trân công chúa. Huyền Trân công chúa là một nhân vật lịch sử có công trong việc giao thiệp với nước Chiêm Thành, góp phần mở rộng lãnh thổ và giao lưu văn hóa. Nghi lễ này là dịp để nhân dân tưởng nhớ công đức của bà.

Lễ tế Xuân tổ chức tại chùa Quán Thế Âm, là nghi lễ cầu nguyện cho một năm mới mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, cuộc sống an lành.

Lễ tế Thạch nghệ Tổ Sư nghề đá Non Nước Ngũ Hành Sơn được tổ chức tại Nhà thờ tổ nghề, nằm dưới chân núi Mộc Sơn. Nghi lễ này tôn vinh những nghệ nhân điêu khắc đá, những người đã góp phần tạo nên những kiệt tác đá Non Nước nổi tiếng, qua đó khẳng định giá trị của nghề thủ công truyền thống.

Ngoài các nghi lễ, lễ hội còn có nhiều hoạt động văn hóa, văn nghệ và giải trí dân gian, như: hô hát Bài chòi, hò khoan đối đáp, hát dân ca, hát Tuồng; các hội thi, trình diễn thư pháp và triển lãm tranh, ảnh thủy mạc; các trò chơi dân gian như múa lân, sư tử, rồng, đẩy gậy, kéo co, đua thuyền, cờ tướng. Các hoạt động này thu hút đông đảo người dân và du khách, tạo không khí vui tươi, nhộn nhịp, góp phần lan tỏa tinh thần đoàn kết cộng đồng.

Xem thêm  Vé Xe Hà Nam - Sân Bay Nội Bài: Giá, Hãng, Lịch Trình

Ý nghĩa và giá trị văn hóa

Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn mang ý nghĩa sâu sắc trên nhiều phương diện. Về tín ngưỡng, lễ hội thể hiện lòng thành kính của cộng đồng Phật tử và người dân địa phương đối với Đức Phật Quán Thế Âm, vị Bồ Tát từ bi, cứu khổ. Các nghi lễ cầu nguyện cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, chúng sanh an lạc, phản ánh mong ước về một cuộc sống hạnh phúc, bình yên.

Về cộng đồng, lễ hội là dịp để người dân gắn kết với nhau, cùng tham gia vào các hoạt động chung, nuôi dưỡng tinh thần tương thân tương ái. Các nghi lễ dân gian như lễ tế Xuân, lễ tế Thạch nghệ Tổ Sư nhấn mạnh đạo lý uống nước nhớ nguồn, tri ân những người có công với quê hương, với cộng đồng.

Về văn hóa, lễ hội là sự kết hợp hài hòa giữa giá trị văn hóa Phật giáo và văn hóa truyền thống dân tộc. Nó góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, qua đó nâng cao nhận thức của người dân về các giá trị di sản. Lễ hội cũng trở thành một kênh thông tin quan trọng, tạo cầu nối để quảng bá hình ảnh thành phố Đà Nẵng, kết hợp với di tích Danh thắng Ngũ Hành Sơn, thu hút du khách trong nước và quốc tế.

Lễ hội được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Với giá trị tiêu biểu về văn hóa tâm linh, cộng đồng và bản sắc dân tộc, Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn đã được Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 601/QĐ-BVHTTDL ngày 03/02/2026. Đây là sự ghi nhận chính thức cho những nỗ lực bảo tồn và phát huy lễ hội, đồng thời khẳng định vị trí của nó trong bản đồ văn hóa Việt Nam.

Việc công nhận này cũng đặt ra trách nhiệm cho chính quyền địa phương và cộng đồng trong việc duy trì, phát triển lễ hội một cách bền vững, đảm bảo tính chân thực, nguyên bản, đồng thời thích ứng với thời đại để lễ hội mãi là một phần hồn cốt văn hóa của Ngũ Hành Sơn và thành phố Đà Nẵng.

Lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn không chỉ là một sự kiện tôn giáo mà còn là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng quan trọng. Nó phản ánh tinh thần đoàn kết, khát vọng an lành và lòng tự hào dân tộc. Nếu bạn có dịp đến Đà Nẵng vào tháng Hai âm lịch, hãy dành thời gian tham dự lễ hội để cảm nhận trực tiếp không khí thiêng liêng và văn hóa đặc sắc nơi đây. Để tìm hiểu thêm về các điểm du lịch, lễ hội và văn hóa khác tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo thông tin tổng hợp trên soctrangtourism.vn.

Cập Nhật Lúc Tháng 2 25, 2026 by Xuân Hoa

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *