Phố cổ Hội An, viên ngọc quý được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, không chỉ nổi tiếng bởi vẻ đẹp kiến trúc độc đáo mà còn bởi quá trình hình thành và phát triển đầy màu sắc, phản ánh một thời kỳ giao thương quốc tế sôi động. Từ một làng chài yên tĩnh, nơi đây đã trở thành thương cảng sầm uất bậc nhất Đông Nam Á, trước khi dần tách biệt khỏi dòng chảy lịch sử và được bảo tồn nguyên vẹn cho đến ngày nay. Hành trình lịch sử hình thành phố cổ Hội An là câu chuyện về sự giao thoa văn hóa, thịnh vượng và suy vong, để lại những dấu tích không thể phai nhạt.

Có thể bạn quan tâm: 20/10 Là Ngày Gì Trong Tiếng Anh? Cách Viết Chuẩn & Ứng Dụng Thực Tế
Có thể bạn quan tâm: Bánh Kem Sinh Nhật Đà Nẵng: Đánh Giá Chi Tiết Và Lời Khuyên Chọn Lựa
Hành trình lịch sử của phố cổ Hội An
Lịch sử hình thành phố cổ Hội An trải qua hơn bốn thế kỷ với những chương truyện đầy biến động. Thành lập vào khoảng nửa cuối thế kỷ XVI dưới sời bảo trợ của các chúa Nguyễn, Hội An nhanh chóng vươn lên thành trung tâm thương mại quốc tế nhờ vị trí địa lý chiến lược và chính sách cởi mở. Thế kỷ XVII đánh dấu đỉnh cao khi cảng thị này thu hút thương nhân từ Nhật Bản, Trung Quốc, châu Âu và các nước Đông Nam Á, tạo nên một không gian sống đa văn hóa. Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ XVIII, do chiến tranh Tây Sơn và sự thay đổi chính sách, Hội An dần suy thoái. Thế kỷ XIX, với việc sông ngày càng bồi lấp và sự trỗi dậy của Đà Nẵng, Hội An trở nên lạc hậu. May mắn thay, sự tách biệt khỏi quá trình đô thị hóa mạnh mẽ đã giúp phố cổ Hội An giữ được nhiều di tích nguyên vẹn, và năm 1999, nó được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, đánh dấu một bước ngoặt trong việc bảo tồn và phát triển du lịch bền vững.
Có thể bạn quan tâm: Sá Sùng Khô: Hướng Dẫn Chọn Mua Và 7 Cách Nấu Ngon Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Thế kỷ XVI: Bước khởi đầu từ làng chài đến thương cảng
Lịch sử hình thành phố cổ Hội An bắt nguồn từ bối cảnh phong kiến Việt Nam thời phân tranh Nam-Bắc. Vào khoảng năm 1527, sau khi Mạc Đăng Dung giành ngôi nhà Lê, vùng Đông Kinh (Bắc Kinh) rơi vào tay nhà Mạc. Năm 1533, Nguyễn Kim nhân danh nhà Lê tập hợp binh sĩ chống lại nhà Mạc. Sau khi Nguyễn Kim mất năm 1545, quyền hành rơi vào tay con rể là Trịnh Kiểm, khiến dòng họ Nguyễn bị lấn át. Năm 1558, Nguyễn Hoàng, con thứ của Nguyễn Kim, cùng gia quyến và một số binh lính lui về cố thủ ở vùng Thuận Hóa (tương lai là Quảng Nam). Từ sau năm 1570, Nguyễn Hoàng chính thức nắm quyền trấn thủ Quảng Nam.
Trong giai đoạn này, Nguyễn Hoàng và con trai là Nguyễn Phúc Nguyên đã tập trung xây dựng thành lũy, phát triển kinh tế Đàng Trong. Họ mở rộng giao thương buôn bán với nước ngoài, biến một vùng đất cằn cỗi thành một thương cảng sầm uất. Hội An, với vị trí bên bờ sông Thu Bồn, được chọn làm trung tâm hành chính và thương mại. Thành phố dần hình thành với những con đường lát gạch, nhà cửa kiểu Hoa và hệ thống cầu cống, đánh dấu sự ra đời của một đô thị có quy hoạch bài bản. Đây là nền tảng quan trọng cho lịch sử hình thành phố cổ Hội An sau này.
Có thể bạn quan tâm: Tết Nguyên Đán 2026 Vào Ngày Nào? Lịch Nghỉ Và Lương Thưởng Đầy Đủ
Thế kỷ XVII: Đỉnh cao của giao thương quốc tế
Thế kỷ XVII là thời kỳ hoàng kim của Hội An. Trong khi miền Bắc vẫn trong trạng thái phân tranh giữa chúa Trịnh và chúa Nguyễn, chúa Nguyễn ở Đàng Trong tiếp tục khai phá và tạo điều kiện cho giao thương quốc tế. Một trong những yếu tố then chốt là sự thay đổi chính sách của các nước láng giềng.
Năm 1567, triều đình nhà Minh của Trung Quốc từ bỏ chủ trương “bế quan tỏa cảng”, cho phép thuyền buôn xuất khẩu, nhưng vẫn cấm xuất khẩu một số nguyên liệu quan trọng sang Nhật Bản. Điều này khiến Nhật Bản, dưới thời Mạc phủ Toyotomi rồi Tokugawa, phải tìm cách mua lại hàng hóa Trung Quốc từ các nước Đông Nam Á. Các thuyền buôn Nhật Bản (thường gọi là thuyền Châu Ấp) bắt đầu xuất dương từ năm 1604. Trong giai đoạn 1604-1635, ít nhất 356 con tàu Nhật đã ra đi, trong đó có 75 con tàu cập cảng Hội An, so với chỉ 37 con tàu cập bến Đông Kinh (vùng chúa Trịnh). Thương nhân Nhật bán đồng, tiền đồng, sắt, đồ gia dụng và mua lại đường, tơ lụa, trầm hương.
Sự hiện diện của người Nhật Bản
Khoảng năm 1617, phố Nhật Bản ở Hội An được hình thành và phát triển cực thịnh trong đầu thế kỷ XVII. Theo bức họa “Giao Chỉ quốc mậu dịch độ hải đồ” của Chaya Shinroku, khu phố người Nhật có những công trình kết cấu gỗ hai, ba tầng. Thuyền trưởng người Hà Lan Delft Haven ghi lại năm 1651 rằng Hội An có khoảng 60 căn nhà của người Nhật dọc bờ sông, nhà xây bằng đá để tránh hỏa hoạn, nằm sát vách nhau. Khu phố này là trung tâm buôn bán của người Nhật, với những cửa hàng bán đồ kim khí, gốm sứ và mua lụa, trầm.
Tuy nhiên, từ khoảng giữa thế kỷ XVII, khu phố Nhật dần bị lu mờ. Nguyên nhân chính là chính sách “bế quan tỏa cảng” của Mạc phủ Tokugawa năm 1635, cấm thuyền Nhật ra nước ngoài. Bên cạnh đó, chúa Nguyễn còn thực hiện chính sách đàn áp người Nhật Công giáo. Dần dần, người Nhật rời bỏ Hội An, chỉ còn một số ít ở lại. Vai trò thương mại chính được chuyển sang cho người Hoa.
Người Hoa thay thế và phát triển
Người Hoa biết đến Hội An từ rất sớm, nhưng trong thời kỳ tiền Hội An, họ chủ yếu đến buôn bán rồi trở về, không ở lại định cư. Sự thay đổi lớn diễn ra sau loạn Minh Thanh (giữa thế kỷ XVII), khi nhà Minh bị thất thủ. Rất nhiều người Hoa, đặc biệt là người Phúc Kiến, di cư vào miền Trung Việt Nam, lập nên các Minh Hương xã. Tại Hội An, họ thay thế người Nhật trở thành lực lượng thương mại chủ đạo.
Theo ghi chép của sứ giả Anh Thomas Bowyear năm 1695, khu phố Hội An (gọi là Faifo) có khoảng 100 ngôi nhà san sát dọc sông, trong đó chỉ khoảng bốn năm ngôi nhà là của người Nhật, còn lại toàn bộ của người Hoa. Khu phố dọc bờ sông, gọi là khu Đại Đường, dài 3-4 dặm, hai bên phố là những cửa hàng nhộn nhịp. Dân cư chủ yếu là người Phúc Kiến, ăn mặc theo trang phục nhà Minh. Nhiều người Hoa kết hôn với phụ nữ bản địa, tạo nên sự giao thoa văn hóa sâu sắc. Họ xây dựng các hội quán như Hội quán Phúc Kiến, Hội quán Quảng Đông, vừa làm nơi thờ cúng vừa là trung tâm giao thương.
Đến thế kỷ XVII, Hội An đã trở thành cảng thị quốc tế sầm uất bậc nhất khu vực, với những con tàu từ Nhật Bản, Quảng Đông, Xiêm (Thái Lan), Campuchia, Manila và Indonesia cập bến thường xuyên.
Thế kỷ XVIII: Suy vong vì chiến tranh và di cư
Thế kỷ XVIII đánh dấu bước ngoặt suy tàn của Hội An. Cuộc khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ ở miền Nam (1771) đã làm chao đảo trật tự chính trị. Năm 1775, quân chúa Trịnh (miền Bắc) đánh chiếm Quảng Nam, và cảng thị Hội An rơi vào cảnh chiến tranh loạn lạc. Sau khi chiếm được Hội An, quân Trịnh đã triệt phá những nhà cửa thuộc khu vực thương mại, chỉ để lại các công trình tín ngưỡng. Nhiều nhân vật quan trọng của dòng họ Nguyễn cùng những thương gia người Hoa giàu có đã di cư vào miền Nam, mang theo của cải và lập nghiệp tại Sài Gòn – Chợ Lớn.
Hậu quả là Hội An bị bỏ hoang, điêu tàn. Năm 1778, một người Anh tên Charles Chapman đi qua đây đã ghi lại: “Khi tới Hội An, thành phố lớn này chẳng còn lại là bao những khu phố được quy hoạch quy củ với những ngôi nhà xây bằng gạch, đường lát đá mà chỉ thấy một cảnh hoang tàn làm cho ta cảm thấy xót xa. Trời ơi, những công trình ấy bây giờ chỉ còn đọng lại trong ký ức mà thôi”. Khoảng 5 năm sau, hoạt động thương mại mới dần dần hồi sinh, nhưng không bao giờ trở lại được sự sầm uất như xưa. Người Việt cùng người Hoa xây lại thành phố từ những đống đổ nát, những ngôi nhà mới mọc lên theo kiến trúc của họ, và vô tình, dấu vết của khu phố Nhật Bản đã bị xóa đi mãi mãi.
Thế kỷ XIX: Giai đoạn chuyển tiếp và trì trệ
Thế kỷ XIX, Hội An tiếp tục đối mặt với những thách thức tự nhiên và chính trị. Cửa sông Cửa Đại ngày càng bị thu hẹp lại và con sông Cổ Cò cũng bị phù sa bồi lấp, khiến các thuyền lớn không còn ghé được cảng Hội An. Bên cạnh đó, triều đình nhà Nguyễn thực hiện chính sách đóng cửa, hạn chế quan hệ với nước ngoài, đặc biệt các quốc gia phương Tây. Từ đó, Hội An dần suy thoái, mất đi vị thế cảng thị quốc tế quan trọng.
Tuy nhiên, với vai trò một trung tâm thương nghiệp lớn trong quá khứ, thành phố vẫn được phát triển về quy hoạch. Những con đường mới về phía Nam dòng sông được xây dựng và các khu phố được mở rộng thêm. Năm Minh Mạng thứ 5 (1824), nhà vua có qua Hội An, nhận thấy nơi đây không còn sầm uất như xưa, nhưng vẫn hưng thịnh hơn các thị trấn khác của người Việt.
Năm 1888, khi Đà Nẵng trở thành nhượng địa của Pháp, nhiều người Hoa tới đó bỏ vốn lập các cơ sở vận tải, thương mại. Một số khác tiếp tục duy trì hoạt động kinh doanh ở cả Hội An và Đà Nẵng. Nhưng do giao thông đường thủy ngày càng trở nên khó khăn, cùng với chính sách phát triển Đà Nẵng của người Pháp, hoạt động thương mại ở Hội An dần bị đình trệ. Mặc dù vậy, phần lớn các kiến trúc nhà ở trong khu phố cổ, các hội quán còn lại đến ngày nay đều có hình dáng được tạo nên từ giai đoạn này, với sự pha trộn kiến trúc Việt, Hoa và một chút ảnh hưởng phương Tây.
Thế kỷ XX: Từ bị lãng quên đến di sản thế giới
Đầu thế kỷ XX, tuy mất đi vai trò cảng thị quan trọng, hoạt động buôn bán ở Hội An chưa khi nào chấm dứt và nơi đây vẫn là thị xã, thủ phủ của tỉnh Quảng Nam. Tuy nhiên, khi tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng được thành lập vào năm 1976, thành phố Đà Nẵng trở thành tỉnh lỵ của tỉnh mới, Hội An rơi vào một thời kỳ bị quên lãng. Chính nhờ sự thay đổi vai trò trong lịch sử, cộng với nhiều yếu tố khác như vị trí không nằm trên tuyến giao thông huyết mạch, Hội An đã may mắn tránh được sự biến dạng của quá trình đô thị hóa mạnh mẽ ở Việt Nam trong thế kỷ 20.
Từ thập niên 1980, Hội An bắt đầu nhận được sự chú ý của các học giả Việt Nam, Nhật Bản và phương Tây. Các nghiên cứu khảo cổ và lịch sử dần hé lộ những giá trị văn hóa, kiến trúc độc đáo của phố cổ. Tại kỳ họp lần thứ 23 từ 29/11 đến 4/12/1999 ở Marrakech, Tổ chức Giáo dục Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc (UNESCO) đã ghi tên Hội An vào danh sách các di sản thế giới với lý do: “Hội An là một ví dụ điển hình về một cảng thị Đông Nam Á đã được bảo tồn nguyên vẹn từ thế kỷ XV đến XIX, với những ngôi nhà gỗ, hội quán và cầu nhịp cầu độc đáo”.
Từ đó, phố cổ Hội An phồn vinh trở lại nhờ những hoạt động du lịch. Nó không chỉ là điểm đến du lịch mà còn là nơi sống động của cộng đồng người dân bản địa, gìn giữ những tục ngữ, ẩm thực và lễ hội truyền thống. Hành trình lịch sử hình thành phố cổ Hội An từ một làng chài đến thương cảng quốc tế rồi trở thành di sản thế giới là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa Việt trước những biến động lịch sử.
Kết luận
Lịch sử hình thành phố cổ Hội An là một bức tranh đa sắc màu, phản ánh sự giao thoa giữa các nền văn hóa Việt, Hoa, Nhật và phương Tây trong suốt bốn thế kỷ. Từ những ngày đầu được xây dựng bởi các chúa Nguyễn, trải qua thời kỳ thịnh vượng với những con tàu ngoại quốc cập bến, cho đến giai đoạn suy tàn vì chiến tranh và thiên nhiên, rồi được hồi sinh nhờ giá trị di sản, Hội An luôn giữ được bản sắc riêng. Ngày nay, mỗi con đường, ngôi nhà, hội quán và cây cầu ở phố cổ đều là chứng nhân sống động cho một thời kỳ hào hùng trong lịch sử giao thương quốc tế. Để khám phá thêm những câu chuyện lịch sử và văn hóa hấp dẫn khác, bạn có thể truy cập soctrangtourism.vn để đọc các bài viết tổng hợp chất lượng, được biên soạn kỹ lưỡng dành cho cộng đồng.
Cập Nhật Lúc Tháng 2 25, 2026 by Xuân Hoa

