What is this là một câu hỏi cơ bản trong tiếng Anh, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn muốn hỏi về một vật, sự việc hoặc khái niệm đang ở gần bạn. Hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng của cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc giao tiếp bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và thực tế nhất về what is this, từ nghĩa đen đến ngữ cảnh sử dụng, cùng với vô số ví dụ minh họa.

Có thể bạn quan tâm: Review Khách Sạn Minh Tân Hạ Long: Đáng Để Lưu Trú?
Tóm tắt nhanh về What is this
Trong một câu, what is this dịch trực tiếp sang tiếng Việt là “cái này là gì?”. Đây là một câu hỏi dùng để yêu cầu người nghe xác định, định nghĩa hoặc mô tả một đối tượng, vật thể, tình huống cụ thể đang được chỉ tay vào hoặc đang hiện diện trước mắt. Cấu trúc cơ bản là: What (từ để hỏi) + is (động từ to be ở ngôi 3 số ít) + this (đại từ chỉ định). Khi biết được bản chất câu hỏi này, bạn có thể dễ dàng mở rộng sang các dạng như “What is that?” (cái kia là gì?), “What are these?” (những cái này là gì?).

Có thể bạn quan tâm: Tuổi 1975 Ất Mão: Tử Vi, Phong Thủy Và Cách Tính Tuổi Chi Tiết
Nghĩa và Sắc thái của “What is this”
Nghĩa đen và phổ biến nhất: Hỏi về danh tính, bản chất của một vật thể hoặc sự việc đang ở trong tầm mắt hoặc được nhắc đến gần đó. Ví dụ, khi bạn thấy một đồ vật lạ trên bàn, bạn có thể chỉ vào nó và hỏi: “What is this?”.
Sắc thái ngữ cảnh: Cụm từ này có thể mang sắc thái tò mò, bối rối, hoặc đơn thuần là muốn xác định thông tin. Trong một số tình huống, nó có thể được dùng với giọng điệu thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ, chẳng hạn như khi thấy một hiện tượng bất thường: “What is this?!” (Cái gì thế này?!). Ngoài ra, trong văn nói đời thường, người ta thường dùng phiên bản rút gọn “What’s this?”.
Phân biệt với “What is that?”: “This” chỉ những thứ ở gần người nói (về mặt không gian hoặc thời gian), trong khi “that” chỉ những thứ ở xa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, ranh giới có thể linh hoạt. Khi nói về một vấn đề vừa được đề cập, “this” có thể chỉ vấn đề đó.

Có thể bạn quan tâm: Đồ Lưu Niệm Đẹp Độc Lạ: Bí Quyết Lựa Chọn Và Ý Nghĩa
Cấu trúc ngữ pháp chi tiết
Cấu trúc của câu hỏi với “what” và động từ “to be” rất quan trọng và được áp dụng cho nhiều chủ ngữ.
Công thức tổng quát: What + is/am/are + (chủ ngữ)?
Với “what is this”, chủ ngữ là “this” (đại từ chỉ định số ít). Do đó động từ luôn là “is”.
- What is this? (Cái này là gì?) – Chủ ngữ số ít (this).
- What is that? (Cái kia là gì?) – Chủ ngữ số ít (that).
- What are these? (Những cái này là gì?) – Chủ ngữ số nhiều (these).
- What are those? (Những cái kia là gì?) – Chủ ngữ số nhiều (those).
Khi trả lời, cấu trúc sẽ là: This/That + is + (danh từ/tính từ/động từ nguyên mẫu…).
Ví dụ:
- A: What is this? (Cái này là gì?)
- B: This is a book. (Đây là một quyển sách.)
- B: This is interesting. (Cái này thú vị.)

Có thể bạn quan tâm: Vào Lăng Bác Có Mất Vé Không? Thông Tin Chi Tiết Dành Cho Du Khách
Các tình huống sử dụng thực tế
1. Hỏi về vật thể cụ thể:
Đây là tình huống phổ biến nhất. Bạn thấy một thứ gì đó chưa biết tên và muốn hỏi.
- “What is this?” (Chỉ vào một dụng cụ trong bếp) – “Cái này là gì?”
- “Excuse me, what is this button for?” (Xin lỗi, cái nút này dùng để làm gì?)
2. Hỏi về khái niệm, tình huống hoặc ý tưởng:
Khi một người nhắc đến một thuật ngữ, dự án, hoặc một tình huống phức tạp mà bạn chưa hiểu.
- “He mentioned ‘blockchain’ in the meeting. What is this?” (Anh ấy nhắc đến ‘blockchain’ trong cuộc họp. Cái này là gì?)
- “The teacher talked about ‘photosynthesis’. What is this process?” (Giáo viên nói về ‘quá trình quang hợp’. Quá trình này là gì?)
3. Trong môi trường học tập (đặc biệt với trẻ em):
Giáo viên hoặc phụ huynh thường dùng câu hỏi này để khơi gợi sự tò mò và dạy trẻ nhận diện vật thể.
- (Chỉ vào một quả táo) “What is this?” – “It’s an apple.”
- (Nhìn vào bản đồ) “What is this shape?” – “It’s a triangle.”
4. Trong giao tiếp hàng ngày, thường đi kèm với “Excuse me” hoặc “Sorry” để lịch sự:
- “Excuse me, what is this word?” (Xin lỗi, từ này là gì?)
- “Sorry, what is this for?” (Xin lỗi, cái này dùng để làm gì?)
5. Biểu thị sự bối rối hoặc phản ứng trước một tình huống bất thường:
- (Nhìn thấy một cảnh hỗn loạn) “What is this? What’s going on?” (Cái gì thế này? Chuyện gì đang xảy ra vậy?)
Ví dụ minh họa đa dạng
Dưới đây là hàng loạt ví dụ từ đơn giản đến phức tạp, qua đó bạn thấy sự linh hoạt của what is this.
Ví dụ cơ bản:
- A: What is this? (Chỉ vào chiếc điện thoại)
- B: This is my smartphone. (Đây là điện thoại thông minh của tôi.)
- A: What is this? (Chỉ vào một tấm hình)
- B: This is a photo of my family. (Đây là tấm ảnh gia đình tôi.)
Ví dụ trong học từ vựng:
- A: Look at this plant. What is this?
- B: I think this is a cactus. (Tôi nghĩ đây là một loài xương rồng.)
- A: What is this part of the machine called?
- B: It’s called a gear. (Nó được gọi là bánh răng.)
Ví dụ hỏi về chức năng:
- A: What is this app for?
- B: It’s for learning languages. (Nó dùng để học ngôn ngữ.)
- A: What is this red button on the remote?
- B: That’s the power button. (Đó là nút bật/tắt.)
Ví dụ trong công việc:
- During a presentation: “As you can see on the slide, this graph shows the sales growth. What is this metric telling us?” (Như các bạn thấy trên slide, biểu đồ này cho thấy sự tăng trưởng doanh số. Chỉ số này cho chúng ta biết điều gì?)
- In a meeting: “We have a new software tool. What is this ‘Agile methodology’ everyone is talking about?” (Chúng ta có một công cụ phần mềm mới. ‘Phương pháp Agile’ mà mọi người đang nói là gì?)
Ví dụ trong văn nói tự nhiên (có rút gọn):
- “What’s this in your hand?” (Trong tay bạn cái gì vậy?)
- “What’s this ‘cloud computing’ thing?” (‘Điện toán đám mây’ là cái quái gì vậy?) – Cách nói có chút thiếu tôn trọng, dùng trong ngữ cảnh thân mật.
So sánh với các câu hỏi tương tự
Để sử dụng chính xác, cần phân biệt what is this với các cấu trúc tương tự.
| Câu hỏi | Dịch nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| What is this? | Cái này là gì? | Hỏi về một vật/tình huống ở gần người nói. |
| What is that? | Cái kia là gì? | Hỏi về một vật/tình huống ở xa người nói. |
| What are these? | Những cái này là gì? | Hỏi về nhiều vật ở gần. |
| What are those? | Những cái kia là gì? | Hỏi về nhiều vật ở xa. |
| Who is this? | Người này là ai? | Hỏi về con người (khi nghe giọng nói, thấy ảnh, thấy người ở gần). |
| What does this mean? | Cái này có nghĩa là gì? | Hỏi về ý nghĩa của một từ, cử chỉ, biểu tượng. |
| What is this called? | Cái này tên gọi là gì? | Hỏi về tên gọi chính xác của một vật. |
Ví dụ so sánh:
- Bạn chỉ vào một chiếc bàn gần: “What is this?” (Cái này là gì?) -> Trả lời: “This is a table.” (Đây là một chiếc bàn.)
- Bạn chỉ vào một chiếc bàn ở xa: “What is that?” (Cái kia là gì?) -> Trả lời: “That is a table.” (Kia là một chiếc bàn.)
- Bạn cầm một tờ giấy có chữ “Error”: “What does this mean?” (Cái này có nghĩa là gì?) -> Trả lời: “It means there is a problem.” (Nó có nghĩa là có một vấn đề.)
- Bạn thấy một loài hoa lạ: “What is this flower called?” (Loài hoa này tên gọi là gì?) -> Trả lời: “It’s called an orchid.” (Nó được gọi là hoa phong lan.)
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Ngữ cảnh là quan trọng: “This” và “that” có thể thay đổi tùy theo góc nhìn. Một vật đang ở xa bạn nhưng gần người bạn đang nói chuyện, bạn có thể vẫn dùng “this” nếu bạn đang nói về nó như một phần của cuộc trò chuyện hiện tại.
- Ngữ điệu: Ngữ điệu câu hỏi thể hiện rõ sắc thái. Ngữ điệu lên (?) thể hiện sự tò mò thông thường. Ngữ điệu xuống hoặc dài có thể thể hiện sự thất vọng, bực bội. Ngữ điệu vang lên có thể thể hiện sự ngạc nhiên.
- Không dùng cho người ở xa: Khi hỏi về một người đang đứng ở xa, bạn thường dùng “Who is that?” chứ không phải “Who is this?” (trừ khi bạn đang nói qua điện thoại, lúc đó “this” chỉ người ở phía đầu dây bên bạn).
- Tránh nhầm lẫn với “these/those”: Luôn nhớ về số lượng. Chỉ một vật -> dùng “this/that”. Nhiều vật -> dùng “these/those”.
- Phiên bản rút gọn: Trong giao tiếp tự nhiên, “What is this?” thường được nói thành “What’s this?”. Điều này đúng cho tất cả các thì: “What’s that?”, “What’re these?” (ít phổ biến hơn, thường vẫn nói “What are these?”).
Mở rộng: Các câu hỏi với “What” khác
Để hiểu sâu hơn về what is this, bạn nên biết “what” là một từ để hỏi rất linh hoạt, kết hợp với nhiều động từ khác nhau:
- What is this? (Động từ to be) -> Hỏi về định danh.
- What does this mean? (Động từ thường) -> Hỏi về ý nghĩa.
- What does this do? -> Hỏi về chức năng, tác dụng.
- What is this used for? -> Hỏi về mục đích sử dụng.
- What is this made of? -> Hỏi về chất liệu.
- What is this called? -> Hỏi về tên gọi.
Tất cả những câu này đều xoay quanh việc tìm hiểu thông tin về một đối tượng, nhưng trọng tâm khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn đặt câu hỏi chính xác và nhận được câu trả lời đúng ý.
Bài tập luyện tập nhỏ
Để củng cố kiến thức, hãy thử tự hỏi và trả lời với các tình huống sau:
- Bạn thấy một thiết bị hình trụ, có dây cắm vào điện thoại. Bạn hỏi: “__?” (Đáp án: What is this? / What is this called?).
- Bạn nghe thấy từ “API” trong cuộc trò chuyện về công nghệ. Bạn hỏi: “__?” (Đáp án: What is this API? / What does API mean?).
- Bạn thấy nhiều quả trên cây, bạn chỉ vào chúng và hỏi bạn bè: “__?” (Đáp án: What are these?).
- Một người bạn chỉ vào một tòa nhà ở phía xa và hỏi bạn: “__?” (Đáp án: What is that?).
- Bạn nhận được một món quà trong hộp, bạn không biết đó là gì. Bạn nói: “Wow! __?” (Đáp án: What is this?).
Gợi ý trả lời:
- What is this? / What is this called?
- What is this API? / What does API mean?
- What are these?
- What is that?
- What is this?
Kết luận
What is this là một câu hỏi cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích, là công cụ không thể thiếu cho người học tiếng Anh muốn khám phá thế giới xung quanh. Từ việc nhận diện vật thể trong siêu thị đến thảo luận về các khái niệm trừu tượng trong công việc, cấu trúc này đều có thể áp dụng. Bằng cách nắm vững nghĩa, cấu trúc, các biến thể (what is that, what are these), và sắc thái ngữ cảnh, bạn không chỉ trả lời được câu hỏi “cái này là gì?” mà còn có thể đặt ra những câu hỏi sâu hơn, giàu ý nghĩa hơn. Hãy thực hành thường xuyên bằng cách quan sát và hỏi về những thứ xung quanh bạn. Để tìm hiểu thêm các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh hữu ích khác, bạn có thể truy cập soctrangtourism.vn để khám phá kho kiến thức đa dạng của chúng tôi.
Cập Nhật Lúc Tháng 2 21, 2026 by Xuân Hoa

